open space

/ˈoʊpən speɪs/
noun phraseTrung cấp
chung

Khu vực không bị chia cắt, thường có không gian rộng rãi và không bị ngăn cách bởi tường hoặc vật cản.

The park provides a beautiful open space for people to relax.

Công viên cung cấp một không gian mở đẹp để mọi người thư giãn.

Open spaces in urban areas help reduce pollution and improve air quality.

Khu vực mở trong khu đô thị giúp giảm ô nhiễm và cải thiện chất lượng không khí.

💡

Thường được sử dụng để mô tả không gian trong văn phòng, công viên, hoặc các khu vực công cộng.

Cụm từ kết hợp

open space officevăn phòng không gian mởopen space designthiết kế không gian mởopen space layoutbố trí không gian mở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

open floor plancụm từ
thiết kế không gian mở
open-conceptcụm từ
thiết kế không gian mở

💡Mẹo hay

Sử dụng trong kiến trúc

Khi nói về thiết kế kiến trúc, 'open space' thường được dùng để mô tả không gian rộng rãi và thoáng mát.

Quy tắc vàng

Không gian mở

'Open space' thường liên quan đến không gian không bị chia cắt, giúp tạo cảm giác thoáng mát và mở rộng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'open' (mở) và 'space' (không gian), bắt nguồn từ tiếng Anh để mô tả không gian không bị ngăn cách.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong kiến trúc, thiết kế nội thất, và quy hoạch đô thị để mô tả không gian rộng rãi và không bị chia cắt.

Phân tích từ

open
mở
adjective
+
space
không gian
noun
Từ Điển Anh Việt