consent

/kənˈsɛnt/
nounTrung cấp sự đồng ý
trang trọng

Sự đồng ý hoặc chấp thuận của một người đối với một hành động, quyết định hoặc yêu cầu.

The patient must give informed consent before any medical treatment.

Bệnh nhân phải cho sự đồng ý thông tin trước khi tiến hành bất kỳ điều trị y tế nào.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý và y tế, 'consent' thường liên quan đến sự đồng ý rõ ràng và tự nguyện.

thông thường

Sự chấp thuận hoặc sự đồng ý của một người đối với một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục.

They discussed consent and boundaries before starting a romantic relationship.

Họ đã thảo luận về sự đồng ý và giới hạn trước khi bắt đầu một mối quan hệ tình cảm.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'consent' thường liên quan đến sự thông hiểu và tôn trọng giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

give consentcho sự đồng ýinformed consentsự đồng ý thông tinwritten consentsự đồng ý bằng văn bản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

informed consentcụm từ
sự đồng ý thông tin
give consentcụm từ
cho sự đồng ý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'consent' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và y tế để chỉ sự đồng ý rõ ràng và tự nguyện.

Quy tắc vàng

Sự đồng ý phải tự nguyện

Sự đồng ý phải được cho tự nguyện và không bị ép buộc, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý và y tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'consent' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consentire', có nghĩa là 'thỏa thuận, đồng ý'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'consent' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế và tình cảm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự đồng ý'.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-sent
đồng ý
root
Từ Điển Anh Việt