consequence

/ˈkɒnsɪkwəns/
nounTrung cấp
chung

Kết quả hoặc hậu quả của một hành động hoặc sự kiện.

The medicine has no known side consequences.

Thuốc không có tác dụng phụ nào được biết đến.

💡

Thường dùng để chỉ kết quả có ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực.

⚖️Luật
trang trọng

Trong ngữ cảnh pháp lý, có thể đề cập đến việc chịu trách nhiệm pháp lý.

The defendant must face the legal consequences of his actions.

Bị cáo phải chịu trách nhiệm pháp lý cho hành động của mình.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, 'consequence' thường liên quan đến việc chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt.

Cụm từ kết hợp

face the consequenceschịu trách nhiệmnatural consequencekết quả tự nhiênserious consequenceshậu quả nghiêm trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

consequence ofcụm từ
kết quả của
as a consequencecụm từ
vì vậy, do đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong lĩnh vực pháp lý, 'consequence' thường liên quan đến việc chịu trách nhiệm pháp lý cho hành động của mình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consequens', có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'kết quả'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ kết quả của một hành động hoặc sự kiện, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường liên quan đến việc chịu trách nhiệm pháp lý.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-sequence
sự theo sau
root
Từ Điển Anh Việt