Looking up...
Không có sức mạnh hoặc sức khỏe, dễ bị ảnh hưởng hoặc bị đánh bại.
His weak immune system made him prone to illness.
Hệ miễn dịch yếu của anh ta khiến anh dễ bị bệnh.
The weak economy led to high unemployment rates.
Kinh tế yếu đã dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.
Có thể dùng để mô tả sức khỏe, sức mạnh, hoặc tình trạng của một hệ thống.
Không mạnh mẽ hoặc không thuyết phục trong tính cách hoặc ý kiến.
His weak argument didn't convince anyone.
Lý luận yếu của anh ta không thuyết phục ai cả.
Dùng để mô tả sự thiếu thuyết phục hoặc sự yếu kém trong cách diễn đạt.
Bạn có thể dùng 'weak' để mô tả sức khỏe của một người hoặc một hệ thống.
'Weak' mô tả sự yếu kém, trong khi 'strong' mô tả sự mạnh mẽ.
Từ gốc tiếng Anh 'weak' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæc', có nghĩa là 'không mạnh mẽ' hoặc 'không có sức khỏe'.
Từ 'weak' có thể dùng để mô tả sức khỏe, sức mạnh, hoặc tình trạng của một hệ thống. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự thiếu thuyết phục trong cách diễn đạt.