come in handy

/kʌm ɪn ˈhændi/◆thành ngữ
có ích

Keep this Swiss Army knife with you—it might come in handy when you need to open a bottle.

Hãy giữ theo chiếc dao quân đội Thụy Sĩ này—nó có thể có ích khi bạn cần mở một cái chai.


◆ Nghĩa thực sự
trở nên hữu ích trong một tình huống bất ngờ hoặc cần thiết
Nghĩa đen
đến trong tay ở trạng thái tiện dụng
Phân tích nghĩa đen
come inđến trong tình trạng+handyở trạng thái tiện dụng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một vật dụng 'đến trong tay' (hand) khi bạn cần nó, giống như được trao tận tay đúng lúc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang chuẩn bị cho chuyến đi xa, bạn mang theo một chiếc áo khoác dày. Sau đó trời đột nhiên trở lạnh, và chiếc áo khoác ấy 'come in handy' (trở nên hữu ích).
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt khi nói về vật dụng đa năng hoặc sự chuẩn bị dự phòng.
thông thường

trở nên hữu ích trong một tình huống cụ thể

I didn’t think I’d need my old laptop, but it came in handy when my new one broke.

Tôi không nghĩ mình cần chiếc laptop cũ, nhưng nó trở nên hữu ích khi chiếc mới của tôi bị hỏng.

This extra cable might come in handy if the original one stops working.

Sợi cáp dự phòng này có thể hữu ích nếu sợi chính ngừng hoạt động.

Thường dùng để nói về vật dụng, kỹ năng hoặc sự giúp đỡ bất ngờ hữu ích trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

come in really handyrất hữu íchcome in extremely handycực kỳ hữu ích

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'come in handy' thay vì 'useful' trong ngữ cảnh bất ngờ

Thay vì nói 'This tool is useful', hãy nói 'This tool might come in handy later' để nhấn mạnh tính bất ngờ và hữu ích trong tương lai.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

'Come in handy' KHÔNG có nghĩa là 'đến trong tay' theo nghĩa đen. Nó luôn mang nghĩa bóng: vật dụng/sự giúp đỡ trở nên hữu ích trong tình huống cụ thể.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ vật dụng có thể 'đến trong tay' (hand) khi cần. Từ 'handy' vốn có nghĩa là 'tiện dụng' (từ 'hand' + hậu tố '-y').

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp luật hay học thuật.

Phân tích từ

come in
đến trong tình trạng/hoàn cảnh
phrasal verb
+
handy
tiện dụng
adjective
Từ Điển Anh Việt