come in handy
có íchKeep this Swiss Army knife with you—it might come in handy when you need to open a bottle.
Hãy giữ theo chiếc dao quân đội Thụy Sĩ này—nó có thể có ích khi bạn cần mở một cái chai.
trở nên hữu ích trong một tình huống cụ thể
I didn’t think I’d need my old laptop, but it came in handy when my new one broke.
Tôi không nghĩ mình cần chiếc laptop cũ, nhưng nó trở nên hữu ích khi chiếc mới của tôi bị hỏng.
This extra cable might come in handy if the original one stops working.
Sợi cáp dự phòng này có thể hữu ích nếu sợi chính ngừng hoạt động.
Thường dùng để nói về vật dụng, kỹ năng hoặc sự giúp đỡ bất ngờ hữu ích trong tương lai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'come in handy' thay vì 'useful' trong ngữ cảnh bất ngờ
Thay vì nói 'This tool is useful', hãy nói 'This tool might come in handy later' để nhấn mạnh tính bất ngờ và hữu ích trong tương lai.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng
'Come in handy' KHÔNG có nghĩa là 'đến trong tay' theo nghĩa đen. Nó luôn mang nghĩa bóng: vật dụng/sự giúp đỡ trở nên hữu ích trong tình huống cụ thể.
Nguồn gốc từ
Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ vật dụng có thể 'đến trong tay' (hand) khi cần. Từ 'handy' vốn có nghĩa là 'tiện dụng' (từ 'hand' + hậu tố '-y').
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản pháp luật hay học thuật.