come to
/kʌm tuː/tỉnh lại sau khi bất tỉnh hoặc ngất đi
He hit his head and came to slowly.
Anh ấy bị đập đầu và tỉnh lại từ từ.
After the surgery, she didn’t come to for hours.
Sau ca phẫu thuật, cô ấy không tỉnh lại trong vài giờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi ai đó bất tỉnh do tai nạn, say rượu, hoặc ngất xỉu.
đạt đến một mức độ, trạng thái, hoặc tình huống nào đó (thường là tiêu cực)
The matter came to the attention of the police.
Vụ việc đã được cảnh sát chú ý tới.
The contract came to an end last month.
Hợp đồng đã kết thúc vào tháng trước.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, chỉ sự đạt đến một điểm kết thúc hoặc tình huống quan trọng.
trở nên quan trọng hoặc được xem xét
The issue came to the board’s attention.
Vấn đề đã được hội đồng quản trị chú ý.
Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc quản lý, chỉ sự được đưa ra xem xét.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'come to' và 'come around'
'Come to' thường chỉ sự tỉnh lại sau bất tỉnh, trong khi 'come around' có thể chỉ sự tỉnh lại hoặc thay đổi ý kiến. Ví dụ: 'She came to after the accident' (tỉnh lại sau tai nạn) vs. 'He finally came around to my point of view' (cuối cùng anh ấy thay đổi quan điểm).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'come to' trong ngữ cảnh y tế
Khi nói về việc tỉnh lại sau bất tỉnh (do tai nạn, say rượu, ngất xỉu), luôn dùng 'come to' thay vì 'wake up'. Ví dụ: 'He came to after the surgery' (không dùng 'wake up').
📖Nguồn gốc từ
Từ 'come' (đến) + 'to' (đến), xuất hiện từ thế kỷ 16. Nghĩa gốc chỉ sự di chuyển vật lý, sau đó mở rộng sang nghĩa trừu tượng như đạt đến trạng thái nào đó.
📝Ghi chú sử dụng
1. 'Come to' thường đi kèm với chủ ngữ chỉ người khi dùng nghĩa 'tỉnh lại'. 2. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp, 'come to' thường đi với các danh từ trừu tượng như 'attention', 'end', 'agreement'. 3. Không nhầm lẫn với 'come to' trong 'come to think of it' (nghĩ lại thì...), một cụm thành ngữ chỉ sự hồi tưởng.