come true

/kʌm truː/
phrasal verbTrung cấp thực hiện, trở thành sự thậtđộng từ cụm
thông thường

Được thực hiện hoặc trở thành sự thật, đặc biệt là về ước mơ, dự định hoặc dự đoán.

With hard work, your plans will come true.

Với sự cố gắng, kế hoạch của bạn sẽ trở thành sự thật.

I hope my wish comes true someday.

Tôi hy vọng ước mơ của tôi sẽ thực hiện một ngày nào đó.

💡

Thường được sử dụng với các từ như 'dream', 'wish', 'plan', hoặc 'prediction'.

Cụm từ kết hợp

come truetrở thành sự thậtdream comes truegiấc mơ trở thành sự thậtwish comes trueước mơ trở thành sự thật

Cụm từ liên quan

make a dream come truecụm từ
giúp ước mơ trở thành sự thật
come to passcụm từ
xảy ra, trở thành sự thật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về sự thành công hoặc sự thực hiện của ước mơ hoặc kế hoạch.

Quy tắc vàng

Kết hợp với từ liên quan

Thường được kết hợp với từ như 'dream', 'wish', 'plan', hoặc 'prediction'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'come' (đến) và 'true' (sự thật), kết hợp để chỉ sự thực hiện hoặc trở thành sự thật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, đặc biệt là khi nói về ước mơ hoặc kế hoạch.

Phân tích từ

come
đến
root
+
true
sự thật
root
Từ Điển Anh Việt