be useless
/biː ˈjuːsləs/Không có giá trị hoặc không hiệu quả; không có tác dụng gì.
The old method is useless in modern times.
Phương pháp cũ không còn hữu dụng trong thời đại hiện nay.
His advice was useless in this situation.
Lời khuyên của anh ấy không có ích gì trong tình huống này.
Thường dùng để mô tả việc gì đó không có tác dụng hoặc không giúp ích.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Câu 'be useless' thường dùng để chỉ sự vô dụng trong các tình huống cụ thể, không dùng để chỉ tính chất của một vật.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'useless' và 'useless'
'Useless' thường dùng để chỉ sự vô dụng trong một tình huống cụ thể, còn 'worthless' thường dùng để chỉ giá trị của một vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'useless' bắt nguồn từ tiếng Anh 'useless', từ 'use' (sử dụng) + hậu tố '-less' (không có).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự vô dụng hoặc không hiệu quả của một vật, phương pháp hoặc hành động.