come along with
/kʌm əˈlɔŋ wɪð/phrasal verb★Trung cấp— đi cùng
thông thường
Đi cùng ai đó hoặc tham gia một hoạt động cùng với người khác
She asked if I wanted to come along with her to the store.
Cô ấy hỏi xem anh có muốn đi cùng cô ấy đến cửa hàng không.
He invited me to come along with his family on vacation.
Anh ấy mời anh đi cùng gia đình anh ấy đi nghỉ mát.
💡
Thường dùng để đề nghị hoặc mời ai đó tham gia một hoạt động.
Cụm từ kết hợp
come along with međi cùng tôicome along with usđi cùng chúng tôi
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'come along with' khi muốn mời ai đó đi cùng hoặc tham gia một hoạt động.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Cấu trúc 'come along with' luôn đi kèm với một đại từ hoặc danh từ chỉ người.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'come' và giới từ 'along with', có nghĩa là đi cùng hoặc tham gia cùng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc mời ai đó tham gia một hoạt động.
Phân tích từ
come
đi đến
rootalong
cùng
prefixwith
với
prepositionTừ Điển Anh Việt