be helpful

/biː ˈhɛlpfl/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Giúp đỡ, có ích, hữu ích

She always tries to be helpful to her colleagues.

Cô ấy luôn cố gắng giúp đỡ đồng nghiệp của mình.

This app is very helpful for learning languages.

Ứng dụng này rất hữu ích cho việc học ngoại ngữ.

💡

Thường dùng để mô tả hành động hoặc vật có ích, giúp đỡ người khác.

Cụm từ kết hợp

be helpful togiúp đỡ ai đóbe helpful incó ích trong việc gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be of helpcụm từ
có thể giúp đỡ
be no helpcụm từ
không giúp đỡ được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức

Câu 'be helpful' có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy sử dụng 'be helpful' khi muốn mô tả việc giúp đỡ hoặc có ích, không dùng khi muốn mô tả việc gây hại.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'be' (là) và 'helpful' (có ích), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc vật có ích, giúp đỡ người khác.

Phân tích từ

be
verb
+
helpful
có ích
adjective
Từ Điển Anh Việt