Looking up...
Come on, don't give up now!
Thôi nào, đừng bỏ cuộc bây giờ!
Thúc giục, động viên ai đó tiếp tục nỗ lực hoặc hành động; thể hiện sự thất vọng nhẹ hoặc thúc giục nhanh chóng.
Come on, we're going to be late!
Cố lên, chúng ta sắp muộn rồi!
Oh come on, that's not fair!
Ôi thôi nào, thế không công bằng!
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể mang sắc thái khuyến khích tích cực hoặc than phiền nhẹ.
Diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc không tin tưởng vào điều gì đó.
Come on, you can't be serious!
Thôi nào, cậu không nghiêm túc chứ!
Thường đi kèm với giọng điệu nhấn mạnh.
'Come on' có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: dùng 'thôi nào' cho sự thúc giục nhẹ nhàng, 'cố lên' cho động viên tích cực, hoặc 'ôi trời' cho sự ngạc nhiên/không tin tưởng. Tránh dịch sát nghĩa từ từng từ.
'Come on' thuộc ngôn ngữ giao tiếp thân mật. Trong email công việc hoặc văn bản chính thức, nên dùng các cụm từ thay thế như 'Please proceed' (xin vui lòng tiếp tục) hoặc 'Don't give up' (đừng bỏ cuộc).
Kết hợp từ 'come' (đến) và 'on' (tiếp tục), xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'tiến lên' trong bối cảnh chiến đấu. Từ thế kỷ 19, nghĩa mở rộng sang dùng trong giao tiếp hàng ngày như lời thúc giục hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên.
Tùy ngữ cảnh, 'come on' có thể mang sắc thái tích cực (động viên) hoặc tiêu cực (than phiền). Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Việt, tương đương thường là 'thôi nào' (thúc giục), 'cố lên' (động viên), hoặc 'ôi trời' (bày tỏ ngạc nhiên).