Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. come on

come on

/kʌm ɒn/◆thành ngữ
thôi nào / cố lên

Come on, don't give up now!

Thôi nào, đừng bỏ cuộc bây giờ!


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự thúc giục, động viên hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên/không tin tưởng trong giao tiếp hàng ngày. Không mang nghĩa đen là 'đến' hay 'tiếp tục' theo nghĩa vật lý.
¶ Nghĩa đen
Đến tiếp tục / tiến lên diễn ra
Phân tích nghĩa đen
comeđến+ontiếp tục
thông thường

Thúc giục, động viên ai đó tiếp tục nỗ lực hoặc hành động; thể hiện sự thất vọng nhẹ hoặc thúc giục nhanh chóng.

Come on, we're going to be late!

Cố lên, chúng ta sắp muộn rồi!

Oh come on, that's not fair!

Ôi thôi nào, thế không công bằng!

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể mang sắc thái khuyến khích tích cực hoặc than phiền nhẹ.

thông thường

Diễn tả sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc không tin tưởng vào điều gì đó.

Come on, you can't be serious!

Thôi nào, cậu không nghiêm túc chứ!

Thường đi kèm với giọng điệu nhấn mạnh.

Cụm từ kết hợp

come on invào đicome on nowbây giờ thì cố lênoh come onôi thôi nào

Từ đồng nghĩa

hurry updon't give uppleasereally?

Từ trái nghĩa

give upstop

Cụm từ liên quan

hang in therethành ngữ
cố lên, đừng bỏ cuộc
you can do itcụm từ
bạn làm được mà
don't stopcụm từ
đừng dừng lại

Mẹo hay

Sắc thái trong tiếng Việt

'Come on' có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: dùng 'thôi nào' cho sự thúc giục nhẹ nhàng, 'cố lên' cho động viên tích cực, hoặc 'ôi trời' cho sự ngạc nhiên/không tin tưởng. Tránh dịch sát nghĩa từ từng từ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản trang trọng

'Come on' thuộc ngôn ngữ giao tiếp thân mật. Trong email công việc hoặc văn bản chính thức, nên dùng các cụm từ thay thế như 'Please proceed' (xin vui lòng tiếp tục) hoặc 'Don't give up' (đừng bỏ cuộc).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'come' (đến) và 'on' (tiếp tục), xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa ban đầu là 'tiến lên' trong bối cảnh chiến đấu. Từ thế kỷ 19, nghĩa mở rộng sang dùng trong giao tiếp hàng ngày như lời thúc giục hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên.

Ghi chú sử dụng

Tùy ngữ cảnh, 'come on' có thể mang sắc thái tích cực (động viên) hoặc tiêu cực (than phiền). Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Việt, tương đương thường là 'thôi nào' (thúc giục), 'cố lên' (động viên), hoặc 'ôi trời' (bày tỏ ngạc nhiên).

Phân tích từ

come
đến / tiến tới
verb
+
on
tiếp tục / diễn ra
adverb
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.