come on

/kʌm ɒn/
phraseTrung cấp đừng ngại
Nghĩa thực sự
Khuyến khích hoặc thúc giục ai đó làm gì đó, thường với ý nghĩa khẩn trương hoặc khuyến khích.
Nghĩa đen
Đến và bắt đầu hoặc tiếp tục.
Phân tích nghĩa đen
comeđến+onbắt đầu hoặc tiếp tục
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of someone urging another person to take action or move forward.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện thân mật, bạn muốn khuyến khích bạn bè của bạn đi chơi hoặc làm gì đó nhanh chóng.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức trong văn hóa tiếng Anh. Nó thể hiện sự thân mật và sự khuyến khích.
thông thường

Thúc giục hoặc khuyến khích ai đó làm gì đó, thường với ý nghĩa khẩn trương hoặc khuyến khích.

Come on, we don't have much time!

Đi thôi, chúng ta không còn nhiều thời gian nữa!

💡

Thường dùng trong các tình huống cần nhanh chóng hoặc khuyến khích ai đó làm gì đó.

thông thường

Biểu thị sự bất ngờ hoặc không tin được.

Come on! You can't be serious!

Đừng nói vậy! Cậu không thể nghiêm túc được!

💡

Dùng để bày tỏ sự bất ngờ hoặc không tin được với điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

come onđừng ngạicome on nowđừng nói vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come oncụm từ
khuyến khích hoặc thúc giục
come on nowcụm từ
biểu thị sự bất ngờ hoặc không tin được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn khuyến khích hoặc thúc giục ai đó làm gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này không phù hợp trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc. Hãy sử dụng các từ khác như 'please hurry' hoặc 'let's proceed' trong các trường hợp như vậy.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ sự kết hợp của động từ 'come' và giới từ 'on' để tạo thành một cụm từ có nghĩa khuyến khích hoặc thúc giục.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức. Trong tiếng Anh, nó có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

come
đến
root
+
on
bắt đầu hoặc tiếp tục
root
Từ Điển Anh Việt