come
/kʌm/Đi đến một nơi hoặc người nào đó
She comes to school every day.
Cô ấy đến trường mỗi ngày.
Dùng để chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm hoặc người nào đó.
Được đưa ra, xuất hiện
The idea came to me suddenly.
Ý tưởng đó bỗng nhiên xuất hiện trong đầu tôi.
Dùng để chỉ sự xuất hiện của một ý tưởng hoặc cảm xúc.
Được thừa nhận, được chấp nhận
His proposal came into effect last month.
Đề xuất của anh ấy được thực thi từ tháng trước.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ việc một quyết định hoặc kế hoạch được thực hiện.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'come' trong câu hỏi
Trong câu hỏi, 'come' thường được sử dụng để mời hoặc yêu cầu ai đó đến một nơi nào đó, ví dụ: 'Will you come to my party?'
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'come' và 'go'
'Come' được sử dụng khi người nói muốn ai đó đến với họ, còn 'go' được sử dụng khi người nói muốn đi đến một nơi nào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'cuman', có nghĩa là 'đi đến'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'come' thường được sử dụng trong các câu hỏi và mệnh lệnh để mời hoặc yêu cầu ai đó đến một nơi nào đó.