come

/kʌm/
verbCơ bản
thông thường

Đi đến một nơi nào đó

Come here, please.

Đi đến đây, xin vui lòng.

She will come to the party.

Cô ấy sẽ đến bữa tiệc.

thông thường

Đến (trong một tình huống hoặc tình trạng nào đó)

The time has come to make a decision.

Thời gian đã đến để đưa ra quyết định.

thông thường

Được sinh ra hoặc xuất hiện

The idea came to me in a dream.

Ý tưởng này đến với tôi trong một giấc mơ.

Cụm từ kết hợp

come backtrở lạicome fromđến từcome upxuất hiện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

come onđộng từ cụm
khuyến khích hoặc mời
come tođộng từ cụm
đến với, nhận ra

💡Mẹo hay

Sử dụng 'come' và 'go'

Ghi nhớ rằng 'come' thường được sử dụng khi nói về hành động đi đến nơi người nói đang ở, trong khi 'go' được sử dụng khi nói về hành động đi đến nơi khác.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'come'

Khi sử dụng 'come' trong câu mệnh lệnh, thường không cần sử dụng 'please' để làm cho câu lịch sự hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'cuman', có nghĩa là 'đi đến'

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'come' thường được sử dụng để chỉ hành động đi đến một nơi hoặc tình trạng nào đó. Nó thường được sử dụng trong các câu mệnh lệnh hoặc câu hỏi.

Phân tích từ

come
đi đến
root
Ghi chú vào May 2, 2026ENVI