Looking up...
She will come to the party tonight.
Cô ấy sẽ đến bữa tiệc tối nay.
di chuyển đến nơi nào đó
He came home late last night.
Anh ấy về nhà muộn tối qua.
They came to visit us yesterday.
Họ đã đến thăm chúng tôi hôm qua.
Thường đi kèm với giới từ chỉ phương hướng (to, from, into, out of, etc.).
xảy ra, diễn ra
Summer has come early this year.
Mùa hè năm nay đến sớm.
The meeting came to an end at 5 PM.
Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.
Dùng để chỉ sự kiện, hiện tượng xảy ra.
trở thành, trở nên (trong cụm từ 'come to be')
She came to be known as a great artist.
Cô ấy trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
'Come' chỉ sự di chuyển hướng về phía người nói hoặc điểm tham chiếu, trong khi 'go' chỉ sự di chuyển rời xa khỏi người nói hoặc điểm tham chiếu. Ví dụ: 'Come here!' (Lại đây!) vs 'Go away!' (Biến đi!).
Luôn kết hợp 'come' với giới từ chỉ phương hướng (to, from, into, out of, etc.) để rõ nghĩa. Ví dụ: 'She came into the room.' (Cô ấy bước vào phòng.)
Từ tiếng Anh cổ 'cuman', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'kommen' và tiếng Latin 'venire'.
Động từ bất quy tắc: come (hiện tại) → came (quá khứ) → come (quá khứ phân từ).