come of age
/kʌm əv eɪdʒ/Đến tuổi trưởng thành, đạt được quyền lợi hoặc trách nhiệm của người lớn.
In many cultures, coming of age is marked by a special ceremony.
Trong nhiều văn hóa, sự trưởng thành được đánh dấu bởi một nghi lễ đặc biệt.
The novel explores the themes of coming of age in a small town.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự trưởng thành trong một thị trấn nhỏ.
Thường dùng để chỉ khi một người đạt được tuổi trưởng thành theo pháp luật hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thành ngữ này thường dùng để chỉ sự trưởng thành về mặt pháp lý hoặc xã hội, không chỉ đơn giản là lớn lên.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên dùng để chỉ sự trưởng thành về mặt sinh lý mà không có yếu tố văn hóa hoặc pháp lý.
📖Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý nghĩa văn hóa và pháp lý về sự trưởng thành.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự chuyển tiếp từ tuổi trẻ sang tuổi trưởng thành, có thể liên quan đến tuổi pháp lý hoặc sự trưởng thành tinh thần.