come from
/kʌm frʌm/phrase★Trung cấp— xuất xứ từ
trang trọng
Được xuất xứ hoặc có nguồn gốc từ một nơi hoặc nguồn gốc cụ thể.
She comes from a small village in the mountains.
Cô ấy xuất xứ từ một làng nhỏ ở vùng núi.
This idea comes from ancient philosophy.
Ý tưởng này xuất xứ từ triết học cổ đại.
💡
Thường dùng để chỉ nguồn gốc địa lý, gia đình, hoặc nguồn gốc của một ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
come from a familyxuất xứ từ một gia đìnhcome from experiencexuất xứ từ kinh nghiệmcome from the heartxuất xứ từ trái tim
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'come from' để chỉ nguồn gốc, không dùng để chỉ hướng đi.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
'Come from' thường được dùng với danh từ hoặc đại từ chỉ nguồn gốc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'come' (đến) và giới từ 'from' (từ), dùng để chỉ nguồn gốc.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ nguồn gốc địa lý, gia đình, hoặc nguồn gốc của một ý tưởng.
Phân tích từ
come
đến
rootfrom
từ
prepositionTừ Điển Anh Việt