coalition

/ˌkoʊəˈlɪʃən/
liên minh

The two parties formed a coalition to pass the new law.

Hai đảng đã thành lập một liên minh để thông qua luật mới.


trang trọng

Một liên minh hoặc liên hiệp giữa các nhóm, đảng phái, hoặc quốc gia để đạt được một mục tiêu chung.

The coalition of environmental groups successfully lobbied for stricter regulations.

Liên minh các tổ chức bảo vệ môi trường đã thành công trong việc vận động để có những quy định nghiêm ngặt hơn.

Thường được sử dụng trong chính trị hoặc các hoạt động tập thể.

Cụm từ kết hợp

form a coalitionthành lập một liên minhcoalition governmentchính phủ liên minh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'coalition' thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác giữa các nhóm có mục tiêu chung, đặc biệt trong chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'coalitio', có nghĩa là 'hợp nhất' hoặc 'liên kết'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc các hoạt động tập thể.

Phân tích từ

coal
than
root
+
ition
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt