Looking up...
Người hướng dẫn hoặc huấn luyện một đội thể thao hoặc cá nhân trong môn thể thao.
She became a tennis coach after retiring as a professional player.
Cô ấy trở thành huấn luyện viên quần vợt sau khi nghỉ hưu từ sự nghiệp chuyên nghiệp.
Thường được gọi là 'huấn luyện viên' trong tiếng Việt.
Người giúp đỡ hoặc hướng dẫn ai đó trong một lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như sự nghiệp hoặc kỹ năng sống.
He hired a life coach to help him set personal goals.
Anh ấy thuê một huấn luyện viên cuộc sống để giúp mình đặt mục tiêu cá nhân.
Trong tiếng Anh, từ 'coach' cũng có thể dùng để chỉ người hướng dẫn trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Xe buýt hoặc xe khách dài hạn.
We took a coach to London.
Chúng tôi đi xe buýt đến Luân Đôn.
Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'xe buýt' hoặc 'xe khách'.
Lưu ý rằng 'coach' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong thể thao, nó thường được dịch là 'huấn luyện viên', trong khi trong giao thông, nó có thể chỉ 'xe buýt'.
Trong tiếng Anh, 'coach' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm động từ, nó có nghĩa là 'huấn luyện' hoặc 'hướng dẫn'.
Từ gốc tiếng Pháp 'cocher', nghĩa là 'người lái xe'. Ban đầu được dùng để chỉ người lái xe ngựa, sau đó mở rộng ra để chỉ người hướng dẫn trong thể thao và các lĩnh vực khác.
Trong tiếng Việt, từ 'coach' thường được dịch là 'huấn luyện viên' trong thể thao hoặc 'huấn luyện viên cuộc sống' trong các lĩnh vực khác. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể dùng để chỉ xe buýt hoặc xe khách dài hạn.