Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

coach

/koʊtʃ/
noun, verb★Trung cấp— hướng dẫn viên
Thể thao

Người hướng dẫn hoặc huấn luyện một đội thể thao hoặc cá nhân trong môn thể thao.

She became a tennis coach after retiring as a professional player.

Cô ấy trở thành huấn luyện viên quần vợt sau khi nghỉ hưu từ sự nghiệp chuyên nghiệp.

💡

Thường được gọi là 'huấn luyện viên' trong tiếng Việt.

chung

Người giúp đỡ hoặc hướng dẫn ai đó trong một lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như sự nghiệp hoặc kỹ năng sống.

He hired a life coach to help him set personal goals.

Anh ấy thuê một huấn luyện viên cuộc sống để giúp mình đặt mục tiêu cá nhân.

💡

Trong tiếng Anh, từ 'coach' cũng có thể dùng để chỉ người hướng dẫn trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

transportation

Xe buýt hoặc xe khách dài hạn.

We took a coach to London.

Chúng tôi đi xe buýt đến Luân Đôn.

💡

Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'xe buýt' hoặc 'xe khách'.

Cụm từ kết hợp

coach someonehuấn luyện ai đócoaching sessionbuổi huấn luyệnteam coachhuấn luyện viên đội

Từ đồng nghĩa

trainermentorinstructor

Từ trái nghĩa

playerstudent

Cụm từ liên quan

life coachcụm từ
người hướng dẫn cuộc sống
coach buscụm từ
xe buýt dài hạn

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'coach' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong thể thao, nó thường được dịch là 'huấn luyện viên', trong khi trong giao thông, nó có thể chỉ 'xe buýt'.

⚡Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'coach' và 'coach'

Trong tiếng Anh, 'coach' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm động từ, nó có nghĩa là 'huấn luyện' hoặc 'hướng dẫn'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'cocher', nghĩa là 'người lái xe'. Ban đầu được dùng để chỉ người lái xe ngựa, sau đó mở rộng ra để chỉ người hướng dẫn trong thể thao và các lĩnh vực khác.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'coach' thường được dịch là 'huấn luyện viên' trong thể thao hoặc 'huấn luyện viên cuộc sống' trong các lĩnh vực khác. Trong tiếng Anh, từ này cũng có thể dùng để chỉ xe buýt hoặc xe khách dài hạn.

Phân tích từ

coach
người hướng dẫn hoặc xe buýt
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.