Looking up...
Thuộc về hoặc nằm gần bờ biển, vùng duyên hải.
Coastal erosion is a serious problem in many areas.
Xói mòn ven biển là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều khu vực.
We took a coastal route to enjoy the sea views.
Chúng tôi đi theo đường ven biển để thưởng thức cảnh biển.
Thường dùng để mô tả địa lý, khí hậu, hoặc sinh thái ven biển.
Từ 'coastal' chỉ dùng cho vùng ven biển, không dùng cho vùng ven sông hoặc hồ.
Từ gốc Latin 'costa' (sườn, bờ biển) + hậu tố '-al' (thuộc về).
Thường dùng trong địa lý, du lịch, và nghiên cứu môi trường.