Looking up...
The couple decided to go through a separation.
Cặp đôi quyết định chia tay.
Sự tách rời nhau, sự chia tách, sự phân ly.
The separation of the two countries was peaceful.
Sự chia tách của hai nước diễn ra hòa bình.
Thường dùng để chỉ sự chia tách giữa hai người, hai nhóm, hoặc hai quốc gia.
Sự phân tách, sự phân ly (trong hóa học, vật lý).
The separation of the mixture was done using a centrifuge.
Sự phân tách hỗn hợp được thực hiện bằng máy ly tâm.
Trong khoa học, thường dùng để chỉ quá trình tách các thành phần khác nhau.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'separation' thường dùng để chỉ sự chia tay hợp pháp giữa hai người.
'Separation' chỉ sự chia tách, còn 'divorce' là sự ly dị hợp pháp.
Từ tiếng Anh 'separation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separatio', từ 'separare' (tách rời).
Trong tiếng Anh, 'separation' thường dùng để chỉ sự chia tách giữa hai người hoặc hai nhóm. Trong khoa học, nó có nghĩa là quá trình phân tách các thành phần.