separation
/ˌsɛpəˈreɪʃən/Sự tách rời nhau, sự chia tách, sự phân ly.
The separation of the two countries was peaceful.
Sự chia tách của hai nước diễn ra hòa bình.
Thường dùng để chỉ sự chia tách giữa hai người, hai nhóm, hoặc hai quốc gia.
Sự phân tách, sự phân ly (trong hóa học, vật lý).
The separation of the mixture was done using a centrifuge.
Sự phân tách hỗn hợp được thực hiện bằng máy ly tâm.
Trong khoa học, thường dùng để chỉ quá trình tách các thành phần khác nhau.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'separation' thường dùng để chỉ sự chia tay hợp pháp giữa hai người.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'separation' và 'divorce'
'Separation' chỉ sự chia tách, còn 'divorce' là sự ly dị hợp pháp.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'separation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separatio', từ 'separare' (tách rời).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'separation' thường dùng để chỉ sự chia tách giữa hai người hoặc hai nhóm. Trong khoa học, nó có nghĩa là quá trình phân tách các thành phần.