separation

/ˌsɛpəˈreɪʃən/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự tách rời, sự chia cách, sự phân ly

The couple decided to live in separation for a while.

Cặp đôi quyết định sống tách biệt một thời gian.

The separation of powers is fundamental in a democracy.

Sự phân ly quyền lực là cơ bản trong một chế độ dân chủ.

💡

Từ này thường dùng để chỉ sự tách rời giữa hai đối tượng hoặc sự chia cách giữa các phần.

chuyên ngành

Sự phân tách, sự phân loại

The separation of the mixture was done using chromatography.

Sự phân tách hỗn hợp được thực hiện bằng cromatôgraphy.

💡

Trong khoa học, từ này thường dùng để chỉ quá trình phân tách các thành phần của một hỗn hợp.

Cụm từ kết hợp

separation of powerssự phân ly quyền lựcseparation anxietysự lo sợ tách rờilegal separationsự chia cách pháp lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

separation anxietycụm từ
sự lo sợ tách rời
legal separationcụm từ
sự chia cách pháp lý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'separation' thường dùng để chỉ sự chia cách pháp lý giữa hai người trong một mối quan hệ hôn nhân.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'separation' và 'divorce'

'Separation' chỉ sự chia cách, còn 'divorce' là sự ly dị pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'separatio', từ 'separare' có nghĩa là 'tách rời'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'separation' thường dùng để chỉ sự tách rời giữa hai đối tượng hoặc sự chia cách giữa các phần. Trong khoa học, nó có thể dùng để chỉ quá trình phân tách các thành phần của một hỗn hợp.

Phân tích từ

separate
tách rời
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt