coarseness
/ˈkɔːsnəs/noun★Trung cấp
trang trọng
Tính chất thô bỉ, không mịn màng hoặc không tinh tế.
The coarseness of his language shocked everyone in the room.
Ngôn ngữ thô bỉ của anh ấy đã làm cho mọi người trong phòng sốc.
The coarseness of the fabric made it unsuitable for formal wear.
Vải thô bỉ đó khiến nó không phù hợp để mặc trong các dịp chính thức.
💡
Thường dùng để mô tả ngôn ngữ, chất liệu hoặc cách xử sự thô bỉ, không mịn màng.
Cụm từ kết hợp
coarseness of languagetính chất thô bỉ của ngôn ngữcoarseness of texturetính chất thô bỉ của chất liệu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả một cách chính xác tính chất thô bỉ của ngôn ngữ hoặc chất liệu.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'coarseness' bắt nguồn từ từ tiếng Anh 'coarse' (thô bỉ) và hậu tố '-ness' (tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ tính chất thô bỉ của ngôn ngữ, chất liệu hoặc cách xử sự.
Phân tích từ
coarse
thô bỉ
root-ness
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt