coaching

/ˈkoʊtʃɪŋ/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Hướng dẫn, huấn luyện, giúp đỡ ai đó phát triển kỹ năng hoặc đạt được mục tiêu cụ thể.

The coach gave me valuable advice on how to improve my presentation skills.

Huấn luyện viên đã cho tôi những lời khuyên giá trị về cách cải thiện kỹ năng trình bày của tôi.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao, kinh doanh, và phát triển cá nhân.

trang trọngthông thường

Một quá trình hỗ trợ và hướng dẫn để giúp người khác phát triển khả năng của họ.

Life coaching can help you set and achieve personal goals.

Hướng dẫn cuộc sống có thể giúp bạn thiết lập và đạt được mục tiêu cá nhân.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển cá nhân và tư vấn.

Cụm từ kết hợp

life coachinghướng dẫn cuộc sốngcareer coachinghướng dẫn nghề nghiệpexecutive coachinghướng dẫn quản lý cao cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

coaching sessioncụm từ
buổi hướng dẫn
coaching programcụm từ
chương trình hướng dẫn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'coaching' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, và phát triển cá nhân.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'coaching' và 'training'

'Coaching' tập trung vào hỗ trợ và hướng dẫn cá nhân để phát triển kỹ năng, trong khi 'training' thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ động từ 'coach' (hướng dẫn, huấn luyện).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hỗ trợ và hướng dẫn để giúp người khác phát triển kỹ năng hoặc đạt được mục tiêu.

Phân tích từ

coach
người hướng dẫn, huấn luyện viên
root
+
-ing
đang thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt