For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cluster

/ˈklʌstər/
noun★Trung cấp
chung

Một nhóm các vật thể hoặc người được sắp xếp gần nhau hoặc liên kết với nhau.

She bought a cluster of grapes at the market.

Cô ấy mua một nhóm nho ở chợ.

💡

Thường dùng để mô tả một tập hợp các vật thể hoặc người gần nhau hoặc liên kết với nhau.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong khoa học máy tính, một cụm máy tính là một tập hợp các máy tính được kết nối với nhau để hoạt động như một hệ thống duy nhất.

The company uses a computer cluster for high-performance computing tasks.

Công ty sử dụng một cụm máy tính để thực hiện các nhiệm vụ tính toán hiệu suất cao.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, cụm máy tính được sử dụng để tăng cường khả năng xử lý dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

cluster of starsnhóm saocluster of islandsnhóm đảocomputer clustercụm máy tính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cluster analysiscụm từ
phân tích cụm
cluster bombcụm từ
bom cụm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'cluster' trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học máy tính, 'cluster' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống máy tính được kết nối với nhau để tăng cường khả năng xử lý dữ liệu.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cluster' và 'group'

'Cluster' thường được sử dụng để mô tả một nhóm các vật thể hoặc người gần nhau hoặc liên kết với nhau, trong khi 'group' có thể được sử dụng để mô tả một nhóm có tổ chức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cluster' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'clustre', có nghĩa là 'nhóm, cụm'. Nó có liên quan đến từ tiếng Đức 'kloster' (tu viện) và tiếng Hà Lan 'kluwen' (cụm).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cluster' thường được sử dụng để mô tả một nhóm các vật thể hoặc người gần nhau hoặc liên kết với nhau. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có nghĩa là một cụm máy tính.

Phân tích từ

clust
nhóm, cụm
root
+
-er
được sử dụng để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →