Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

alliance

/əˈlaɪəns/
💡 liên minh

“The two countries formed an alliance to strengthen their defense.”

“Hai nước đã thành lập liên minh để tăng cường phòng thủ của mình.”


trang trọng

Một liên minh giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân để hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong một mục đích chung.

The alliance between the two companies will boost their market presence.

Liên minh giữa hai công ty sẽ tăng cường sự hiện diện của họ trên thị trường.

💡

Thường được sử dụng trong chính trị, kinh doanh hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

form an alliancethành lập liên minhstrategic allianceliên minh chiến lượcmilitary allianceliên minh quân sự

Từ đồng nghĩa

coalitionunionpartnershipconfederation

Từ trái nghĩa

rivalryconflictopposition

Cụm từ liên quan

strategic alliancecụm từ
liên minh chiến lược
military alliancecụm từ
liên minh quân sự

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'alliance' thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức trong chính trị.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'alliance' và 'coalition'

'Alliance' thường được sử dụng cho các liên minh lâu dài và chính thức, trong khi 'coalition' có thể được sử dụng cho các liên minh tạm thời hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'alliance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'alliance', có nghĩa là 'liên minh' hoặc 'hợp đồng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'alliance' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quân sự để mô tả sự hợp tác giữa các bên.

Phân tích từ

all
tất cả
prefix
+
iance
liên kết
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.