Looking up...
The boxer clobbered his opponent in the first round.
Võ sĩ đã đánh bại đối thủ ngay trong hiệp đầu.
đánh bại thẳng, đánh bại hoàn toàn
Our team clobbered the competition in the finals.
Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.
Thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.
đánh đập, tấn công dữ dội
The gang clobbered him with baseball bats.
Bọn xã hội đen đã đánh anh ta bằng gậy bóng chày.
Có thể mang nghĩa đen hoặc bóng.
chỉ trích nặng nề, công kích dữ dội
The critic clobbered the new movie in his review.
Nhà phê bình đã chỉ trích nặng nề bộ phim mới trong bài đánh giá.
Thường dùng trong báo chí hoặc truyền thông.
'Clobber' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'defeat', thường đi kèm với hành động dữ dội hoặc chỉ trích nặng nề. 'Defeat' đơn thuần chỉ là chiến thắng.
Từ tiếng Anh cổ 'clobber' (thế kỷ 18), có thể liên quan đến 'club' (gậy) hoặc từ tiếng Hà Lan 'klobberen' (đánh).
Từ này khá thông tục, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng như thể thao, tranh luận hoặc tấn công. Không nên dùng trong văn bản chính thức.