cling

/klɪŋ/
verbTrung cấp bám chặt, níu lấy
neutral

bám chặt vào vật gì đó (vật lý hoặc tinh thần) để không rời xa

She clung to the railing as the ship rolled.

Cô ấy bám chặt vào lan can khi con tàu lắc lư.

He still clings to the hope that she will return.

Anh ấy vẫn níu giữ hy vọng rằng cô ấy sẽ quay lại.

💡

Thường dùng cho hành động vật lý (bám, níu) hoặc tình cảm (giữ chặt cảm xúc, niềm tin).

trang trọng

gắn bó chặt chẽ với quan điểm, niềm tin hoặc thói quen

She clings to traditional values despite modern changes.

Cô ấy giữ chặt những giá trị truyền thống bất chấp sự thay đổi của xã hội.

💡

Thường dùng trong văn phong trang trọng, chỉ sự bảo thủ hoặc kiên định.

Cụm từ kết hợp

cling tobám vào, níu lấy, giữ chặtcling filmmàng bọc thực phẩm (ở Anh)cling wrapmàng bọc thực phẩm (ở Mỹ)

Cụm từ liên quan

cling filmcụm từ
màng bọc thực phẩm

💡Mẹo hay

Phân biệt 'cling' và 'stick'

'Cling' thường chỉ hành động bám chặt bằng sức mạnh tinh thần hoặc vật lý (ví dụ: bám vào hy vọng, bám vào vật gì đó). 'Stick' nhấn mạnh sự dính chặt về vật lý (ví dụ: keo dán, băng dính) hoặc sự kiên trì (ví dụ: stick to a plan).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cling' trong ngữ cảnh tình cảm

Dùng 'cling' để diễn tả sự gắn bó mạnh mẽ về mặt tinh thần, đặc biệt khi đối tượng bị níu kéo đang thay đổi hoặc rời đi (ví dụ: 'She clings to the past').

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'clingen', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clingan' (bám chặt), liên quan đến tiếng Đức cổ 'klingen' (reo, vang) và tiếng Na Uy cổ 'klengja' (làm rung động).

📝Ghi chú sử dụng

1. 'Cling' thường đi kèm với giới từ 'to' (cling to). 2. Trong ngữ cảnh vật lý, chỉ hành động bám chặt vào bề mặt (ví dụ: quần áo bám vào da khi ướt). 3. Trong ngữ cảnh tinh thần, chỉ sự gắn bó mạnh mẽ với niềm tin, ký ức hoặc người khác. 4. Không nhầm lẫn với 'clingy' (tính từ, chỉ người hay níu kéo, đeo bám).

Phân tích từ

cling
bám chặt, níu lấy
root
Từ Điển Anh Việt