bash
/bæʃ/verb★Trung cấp
thông thường
Đánh mạnh, đập mạnh vào cái gì đó.
The protesters bashed the windows of the building.
Các người biểu tình đã đập vỡ cửa sổ của tòa nhà.
💡
Thường dùng để miêu tả hành động đập mạnh hoặc tấn công vật thể.
thông thường
Chê bai, phê phán gay gắt.
The critics bashed the movie for its poor plot.
Các nhà phê bình đã chê bai bộ phim vì cốt truyện kém.
💡
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc truyền thông để chỉ sự phê phán gay gắt.
Cụm từ kết hợp
bash someoneđánh ai đóbash somethingđập cái gì đóbash intođập vào
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
bash outđộng từ cụm
đập nhanh, làm nhanh
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ 'bash' thường dùng trong tiếng nói thông tục, không dùng trong văn bản chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'bash' và 'hit'
'Bash' thường mang ý nghĩa đập mạnh hơn so với 'hit'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức 'bashen' có nghĩa là 'đập, đánh'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.
Phân tích từ
bash
đập, đánh
rootTừ Điển Anh Việt