Looking up...
The company decided to close down the business after years of losses.
Công ty quyết định đóng cửa doanh nghiệp sau nhiều năm thua lỗ.
Chấm dứt hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp, thường do thua lỗ hoặc không khả thi.
Due to financial difficulties, they had to close down the business last month.
Do khó khăn tài chính, họ buộc phải đóng cửa doanh nghiệp vào tháng trước.
Thường dùng cho doanh nghiệp nhỏ hoặc vừa; doanh nghiệp lớn hơn có thể dùng 'shut down' hoặc 'cease operations'.
'Close down' thường ám chỉ chấm dứt hoạt động kinh doanh vĩnh viễn, trong khi 'shut down' có thể chỉ tạm thời (ví dụ: shut down a factory for maintenance).
Chỉ dùng khi nói về doanh nghiệp ngừng hoạt động hoàn toàn, không dùng cho cá nhân hay hoạt động phi thương mại.
Combination of 'close' (from Old English 'clūsan', meaning 'to shut') and 'down' (indicating cessation), with 'business' from Old English 'bisignis' (care, anxiety). The phrase emerged in the 19th century as industrialization led to frequent business closures.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính. Tránh nhầm lẫn với 'close down' (nghĩa đen: đóng cửa vật lý) trong ngữ cảnh khác.