Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

close doors

/kloʊz dɔrz/
kết thúc, chấm dứt

After years of struggle, the company decided to close doors.

Sau nhiều năm vật lộn, công ty quyết định đóng cửa.


Kinh doanh
trang trọng

Kết thúc hoạt động, chấm dứt sự tồn tại (thường dùng cho doanh nghiệp, tổ chức)

The restaurant will close doors at the end of this month.

Nhà hàng sẽ đóng cửa vào cuối tháng này.

Many small businesses closed doors during the pandemic.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã đóng cửa trong đại dịch.

Thường dùng cho doanh nghiệp, tổ chức chứ không phải cá nhân. Có thể hiểu là 'đóng cửa vĩnh viễn' hoặc 'ngừng hoạt động'.

trang trọng

Chấm dứt một giai đoạn, cơ hội hoặc mối quan hệ

The peace talks closed doors to further negotiations.

Các cuộc đàm phán hòa bình đã chấm dứt khả năng đàm phán tiếp theo.

Her decision to leave closed doors on a reconciliation.

Quyết định rời đi của cô ấy đã đóng lại cánh cửa hòa giải.

Thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, ám chỉ sự chấm dứt hoàn toàn.

Cụm từ kết hợp

close doors permanentlyđóng cửa vĩnh viễnclose the door on somethingchấm dứt hoàn toàn điều gì

Từ đồng nghĩa

shut downcease operationsendterminate

Từ trái nghĩa

open doorslaunchstartbegin

Cụm từ liên quan

open doorscụm từ
mở ra cơ hội hoặc giai đoạn mới
close the book oncụm từ
kết thúc hoàn toàn một vấn đề

Mẹo hay

Phân biệt 'close doors' và 'shut down'

'Close doors' thường ám chỉ chấm dứt hoạt động vĩnh viễn (doanh nghiệp, tổ chức), trong khi 'shut down' có thể chỉ tạm thời ngừng hoạt động (máy móc, hệ thống).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'close doors' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'close doors' cho cá nhân (ví dụ: 'Anh ấy đóng cửa sự nghiệp' là sai). Thay vào đó, dùng 'end a career' hoặc 'retire'.

Nguồn gốc từ

Từ 'close' (đóng) + 'doors' (cánh cửa) xuất phát từ nghĩa đen là đóng cánh cửa, sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là chấm dứt hoạt động hoặc cơ hội.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'close the door on' (chấm dứt hoàn toàn) hoặc 'close the door to' (không cho phép điều gì xảy ra).

Phân tích từ

close
đóng, chấm dứt
verb
+
doors
cánh cửa (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.