Looking up...
After years of struggle, the company decided to close doors.
Sau nhiều năm vật lộn, công ty quyết định đóng cửa.
Kết thúc hoạt động, chấm dứt sự tồn tại (thường dùng cho doanh nghiệp, tổ chức)
The restaurant will close doors at the end of this month.
Nhà hàng sẽ đóng cửa vào cuối tháng này.
Many small businesses closed doors during the pandemic.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã đóng cửa trong đại dịch.
Thường dùng cho doanh nghiệp, tổ chức chứ không phải cá nhân. Có thể hiểu là 'đóng cửa vĩnh viễn' hoặc 'ngừng hoạt động'.
Chấm dứt một giai đoạn, cơ hội hoặc mối quan hệ
The peace talks closed doors to further negotiations.
Các cuộc đàm phán hòa bình đã chấm dứt khả năng đàm phán tiếp theo.
Her decision to leave closed doors on a reconciliation.
Quyết định rời đi của cô ấy đã đóng lại cánh cửa hòa giải.
Thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, ám chỉ sự chấm dứt hoàn toàn.
'Close doors' thường ám chỉ chấm dứt hoạt động vĩnh viễn (doanh nghiệp, tổ chức), trong khi 'shut down' có thể chỉ tạm thời ngừng hoạt động (máy móc, hệ thống).
Tránh dùng 'close doors' cho cá nhân (ví dụ: 'Anh ấy đóng cửa sự nghiệp' là sai). Thay vào đó, dùng 'end a career' hoặc 'retire'.
Từ 'close' (đóng) + 'doors' (cánh cửa) xuất phát từ nghĩa đen là đóng cánh cửa, sau đó mở rộng sang nghĩa bóng là chấm dứt hoạt động hoặc cơ hội.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'close the door on' (chấm dứt hoàn toàn) hoặc 'close the door to' (không cho phép điều gì xảy ra).