choose
lựa chọnYou can choose any book you like from the shelf.
Bạn có thể lựa chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn thích từ kệ sách.
Chọn hoặc quyết định giữa nhiều lựa chọn.
She had to choose between two job offers.
Cô ấy phải lựa chọn giữa hai đề nghị việc làm.
Thường được sử dụng khi có nhiều tùy chọn và cần quyết định.
Chọn một người hoặc vật cụ thể từ một nhóm.
I choose you to be my partner for the project.
Tôi chọn bạn làm đồng đội của tôi trong dự án này.
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'choose' với 'from' hoặc 'between'
Khi sử dụng 'choose', thường cần thêm 'from' hoặc 'between' để chỉ rõ phạm vi lựa chọn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'choose' khi có nhiều lựa chọn
Từ 'choose' thường được sử dụng khi có nhiều tùy chọn và cần quyết định.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'ceosan', có nghĩa là 'chọn' hoặc 'phân loại'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'choose' thường được sử dụng khi có nhiều lựa chọn và cần quyết định. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.