select

/sɪˈlɛkt/
verbTrung cấp chọn
trang trọngthông thường

Chọn hoặc lựa chọn một cái gì đó từ nhiều lựa chọn khác.

She selected the red dress from the rack.

Cô ấy đã chọn chiếc váy đỏ từ giá hàng.

The committee will select the best candidate for the job.

Ban giám đốc sẽ chọn ứng viên tốt nhất cho công việc.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống cần lựa chọn từ nhiều tùy chọn.

trang trọng

Chọn lọc, lựa chọn những cái tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

The editor selected the best articles for the magazine.

Biên tập viên đã chọn những bài viết tốt nhất cho tạp chí.

💡

Dùng để chỉ việc chọn lọc những cái tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

Cụm từ kết hợp

select a filechọn một tệpselect an optionchọn một tùy chọnselect a candidatechọn một ứng viên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

select allcụm từ
chọn tất cả
selectivelyadverb
theo cách chọn lọc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'select' trong các tình huống chính thức

'Select' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần lựa chọn từ nhiều tùy chọn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'select' và 'choose'

'Select' thường được sử dụng khi có nhiều lựa chọn và cần chọn một cái nhất định, còn 'choose' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'selectus', có nghĩa là 'được chọn lọc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần lựa chọn từ nhiều tùy chọn. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

select
chọn
root
Từ Điển Anh Việt