Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pick

/pɪk/
verb★Trung cấp— chọn
thông thường

Chọn hoặc lựa chọn một vật hoặc một người từ một nhóm

She picked a red dress for the party.

Cô ấy chọn một chiếc váy đỏ cho bữa tiệc.

💡

Thường dùng với các vật nhỏ hoặc các lựa chọn đơn giản.

thông thường

Cạo, gãi hoặc xé một vật gì đó

He picked at his food nervously.

Anh ta gãi vào thức ăn của mình một cách lo lắng.

💡

Dùng khi nói về hành động gãi hoặc xé một vật nhỏ.

thông thường

Tăng tốc hoặc tăng tốc độ

The car picked up speed as it went downhill.

Xe tăng tốc khi đi xuống dốc.

💡

Dùng khi nói về việc tăng tốc độ của một vật.

Cụm từ kết hợp

pick upnhặt lên, tăng tốcpick outchọn rapick onchọc ghẹo

Từ đồng nghĩa

chooseselectpluckscrape

Từ trái nghĩa

ignorerejectdrop

Cụm từ liên quan

pick upđộng từ cụm
nhặt lên, tăng tốc
pick outđộng từ cụm
chọn ra
pick onđộng từ cụm
chọc ghẹo

💡Mẹo hay

Sử dụng 'pick' với các vật nhỏ

Từ 'pick' thường dùng với các vật nhỏ hoặc các lựa chọn đơn giản, như chọn một quả táo từ cây hoặc chọn một chiếc váy.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pick' và 'choose'

'Pick' thường dùng với các vật nhỏ hoặc các lựa chọn đơn giản, trong khi 'choose' dùng cho các lựa chọn quan trọng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'piccian', có nghĩa là 'chạm vào, chạm vào một vật gì đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'pick' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ hành động chọn lựa, gãi, hoặc tăng tốc.

Phân tích từ

pick
chọn, lựa chọn
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.