Looking up...
Chọn hoặc lựa chọn một vật hoặc một người từ một nhóm
She picked a red dress for the party.
Cô ấy chọn một chiếc váy đỏ cho bữa tiệc.
Thường dùng với các vật nhỏ hoặc các lựa chọn đơn giản.
Cạo, gãi hoặc xé một vật gì đó
He picked at his food nervously.
Anh ta gãi vào thức ăn của mình một cách lo lắng.
Dùng khi nói về hành động gãi hoặc xé một vật nhỏ.
Tăng tốc hoặc tăng tốc độ
The car picked up speed as it went downhill.
Xe tăng tốc khi đi xuống dốc.
Dùng khi nói về việc tăng tốc độ của một vật.
Từ 'pick' thường dùng với các vật nhỏ hoặc các lựa chọn đơn giản, như chọn một quả táo từ cây hoặc chọn một chiếc váy.
'Pick' thường dùng với các vật nhỏ hoặc các lựa chọn đơn giản, trong khi 'choose' dùng cho các lựa chọn quan trọng hơn.
Từ gốc Anglo-Saxon 'piccian', có nghĩa là 'chạm vào, chạm vào một vật gì đó'.
Từ 'pick' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ hành động chọn lựa, gãi, hoặc tăng tốc.