choir
/kwaɪər/noun★Trung cấp— dàn hợp xướng
trang trọng
Một nhóm người hát cùng nhau, thường dưới sự chỉ đạo của một người dẫn dắt.
The church choir practiced every Sunday morning.
Dàn hợp xướng của nhà thờ tập luyện mỗi buổi sáng chủ nhật.
💡
Thường được sử dụng trong các buổi lễ tôn giáo hoặc các sự kiện âm nhạc.
Cụm từ kết hợp
choir directorngười chỉ huy dàn hợp xướngchoir practicebuổi tập dàn hợp xướng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'choir' thường được dùng để chỉ các nhóm hát có tổ chức, không phải là nhóm hát tự phát.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'choeur', có nghĩa là 'nhóm hát' hoặc 'nhóm người hát'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'choir' thường được sử dụng để chỉ các nhóm hát trong các nhà thờ hoặc các buổi hòa nhạc chính thức.
Từ Điển Anh Việt