chore

/tʃɔːr/
nounTrung cấp
thông thường

Công việc nhà thường ngày, thường là việc vặt, không yêu cầu kỹ năng chuyên môn.

Doing chores like laundry and dishes is part of daily life.

Làm việc nhà như rửa quần áo và rửa bát là một phần của cuộc sống hàng ngày.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

household chorescông việc nhàdo choreslàm việc nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chore chartcụm từ
bảng công việc nhà
chore wheelcụm từ
bánh xe công việc nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Từ này thường được sử dụng để nói về việc nhà, không phải công việc chuyên môn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'khoreia' (một loại vũ điệu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ những việc vặt nhà cửa mà không cần kỹ năng chuyên môn.

Từ Điển Anh Việt