Looking up...
“She chose the blue dress over the red one.”
Cô ấy đã chọn chiếc váy xanh thay vì chiếc váy đỏ.
quá khứ đơn của 'choose' (chọn lựa)
He chose his words carefully during the interview.
Anh ấy đã chọn lựa từ ngữ cẩn thận trong buổi phỏng vấn.
They chose Paris for their honeymoon destination.
Họ đã chọn Paris làm điểm đến cho tuần trăng mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không sử dụng trong thì tiếp diễn.
'Choose' là dạng nguyên thể (hiện tại đơn), 'chose' là dạng quá khứ đơn. Ví dụ: 'I choose' (tôi chọn) → 'I chose' (tôi đã chọn).
Chỉ dùng 'chose' khi diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Không dùng trong thì hiện tại hoặc tương lai.
'Chose' là dạng quá khứ đơn của động từ 'choose' (bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ceosan'). Từ 'choose' xuất phát từ tiếng German cổ 'kausijan', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'kiesen' (lựa chọn).
Không nhầm lẫn 'chose' (quá khứ) với 'chosen' (quá khứ phân từ). 'Chose' không có dạng hiện tại đơn.