charming
xinh đẹp và dễ thươngShe has a charming smile that lights up the room.
Cô ấy có một nụ cười xinh đẹp và dễ thương làm cho phòng sáng lên.
thông thường
Đẹp và dễ thương, gây ấn tượng tốt và thu hút người khác.
The old town has a charming atmosphere with its cobblestone streets.
Thị trấn cổ có một không khí xinh đẹp và dễ thương với những con đường lát đá.
Thường dùng để mô tả người hoặc nơi đẹp và dễ thương.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'charming' thường dùng để mô tả người hoặc nơi đẹp và dễ thương, không dùng để mô tả vật vật chất.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'charmer' (làm cho hài lòng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người hoặc nơi đẹp và dễ thương, gây ấn tượng tốt.
Từ Điển Anh Việt