attractive

/əˈtræktɪv/
hấp dẫn

She has an attractive personality.

Cô ấy có một tính cách hấp dẫn.


thông thường

Thú vị, hấp dẫn, gây sự quan tâm hoặc thích thú.

The job offer was very attractive.

Cơ hội việc làm đó rất hấp dẫn.

Thường dùng để mô tả người, vật hoặc điều gì đó gây sự thu hút.

Cụm từ kết hợp

attractive offercơ hội hấp dẫnattractive personngười hấp dẫn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'attractive' thường dùng để mô tả người hoặc vật gây sự thu hút, không dùng để mô tả sự kiện hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'attractivus', có nghĩa là 'gây sự thu hút'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người, vật hoặc điều gì đó gây sự thu hút về mặt ngoại hình hoặc tính cách.

Phân tích từ

attract
thu hút
root
+
-ive
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt