chat
/tʃæt/Hành động trò chuyện, nói chuyện với người khác, thường là một cách thư giãn hoặc để trao đổi thông tin.
We had a nice chat over coffee.
Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thú vị khi uống cà phê.
Thường dùng để chỉ cuộc trò chuyện không chính thức, thân mật.
Hệ thống giao tiếp trực tuyến giữa người dùng, thường qua các ứng dụng hoặc trang web.
I met my friends on a chat app.
Tôi gặp bạn bè của mình trên một ứng dụng trò chuyện.
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'chat' thường liên quan đến các nền tảng giao tiếp trực tuyến như Facebook Messenger, WhatsApp, hoặc Discord.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'chat' trong ngữ cảnh thân mật
'Chat' thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức. Trong các cuộc hội thoại chính thức, từ 'discussion' hoặc 'conversation' sẽ phù hợp hơn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'chat' và 'talk'
'Chat' thường được dùng để chỉ cuộc trò chuyện ngắn gọn, thân mật, còn 'talk' có thể dùng trong các cuộc hội thoại dài hơn hoặc chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chatter' (nói nhanh, nói nhiều).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'chat' thường được sử dụng để chỉ cuộc trò chuyện thân mật hoặc giao tiếp trực tuyến.