Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

charter

/ˈtʃɑːrtər/
noun★Trung cấp— hợp đồng hoặc tài liệu quy định quyền lợi
⚖️Luật
trang trọng

Một tài liệu pháp lý quy định quyền lợi, nghĩa vụ hoặc quy tắc của một tổ chức hoặc cá nhân.

The city's charter outlines the powers of the mayor and council.

Bản hiến chương của thành phố quy định quyền hạn của thị trưởng và hội đồng.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ hoặc doanh nghiệp.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Một hợp đồng hoặc tài liệu quy định các điều khoản và điều kiện của một dịch vụ hoặc giao dịch.

The airline's charter includes terms for flight cancellations.

Hợp đồng của hãng hàng không bao gồm các điều khoản về việc hủy chuyến bay.

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

charter flightchuyến bay thuê riêngcity charterhiến chương thành phốcharter schooltrường học tự do

Từ đồng nghĩa

constitutioncontractagreementdeed

Từ trái nghĩa

unwritteninformalverbal

Cụm từ liên quan

charter membercụm từ
thành viên sáng lập
charter a planeđộng từ cụm
thuê một máy bay

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'charter' thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý để quy định quyền lợi và nghĩa vụ.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'charter' và 'contract'

'Charter' thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc kinh doanh, trong khi 'contract' có thể được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc hợp đồng lao động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'charter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'charte', có nghĩa là 'tài liệu pháp lý'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'charter' thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc kinh doanh để quy định quyền lợi và nghĩa vụ.

Phân tích từ

charter
tài liệu pháp lý
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.