Looking up...
Một tài liệu pháp lý quy định quyền lợi, nghĩa vụ hoặc quy tắc của một tổ chức hoặc cá nhân.
The city's charter outlines the powers of the mayor and council.
Bản hiến chương của thành phố quy định quyền hạn của thị trưởng và hội đồng.
Thường được sử dụng trong các tổ chức chính phủ hoặc doanh nghiệp.
Một hợp đồng hoặc tài liệu quy định các điều khoản và điều kiện của một dịch vụ hoặc giao dịch.
The airline's charter includes terms for flight cancellations.
Hợp đồng của hãng hàng không bao gồm các điều khoản về việc hủy chuyến bay.
Thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc dịch vụ.
Từ 'charter' thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý để quy định quyền lợi và nghĩa vụ.
'Charter' thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc kinh doanh, trong khi 'contract' có thể được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc hợp đồng lao động.
Từ gốc tiếng Anh 'charter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'charte', có nghĩa là 'tài liệu pháp lý'.
Từ 'charter' thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc kinh doanh để quy định quyền lợi và nghĩa vụ.