Looking up...
There were five casualties in the accident.
Có năm thương vong trong vụ tai nạn.
người bị thương hoặc chết trong chiến tranh, tai nạn, hoặc thảm họa
The hospital treated 20 casualties from the train crash.
Bệnh viện đã điều trị 20 thương vong từ vụ tai nạn tàu hỏa.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, tai nạn giao thông, hoặc thảm họa thiên nhiên. Không dùng để chỉ thương tích nhẹ.
người bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một sự kiện hoặc quyết định
Small businesses were the main casualties of the economic downturn.
Các doanh nghiệp nhỏ là những nạn nhân chính của suy thoái kinh tế.
Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị, hoặc xã hội.
'Casualty' thường chỉ những người bị thương hoặc chết do tai nạn/thảm họa, trong khi 'victim' có thể chỉ bất kỳ ai bị hại do hành động của người khác (ví dụ: nạn nhân của tội phạm). 'Casualty' mang sắc thái trung lập hơn, không ám chỉ chủ đích gây hại.
Sử dụng 'casualty' khi nói về số lượng người bị thương hoặc chết trong các sự kiện không mong muốn như tai nạn, thảm họa, hoặc chiến tranh. Không dùng cho thương tích nhẹ hoặc bệnh tật thông thường.
Từ tiếng Latin *casualis* (thuộc về sự tình cờ), sau đó qua tiếng Pháp cổ *casualité* (sự tình cờ) và tiếng Anh cổ *casual* (tình cờ). Ban đầu mang nghĩa 'sự tình cờ', sau đó phát triển thành 'người bị thương do sự tình cờ' (thế kỷ 17).
Trong tiếng Anh hiện đại, 'casualty' thường ám chỉ những người bị thương nặng hoặc chết trong các sự kiện bi thảm. Không dùng để chỉ thương tích nhẹ (ví dụ: 'minor injury'). Trong ngữ cảnh quân sự, đôi khi dùng 'casualty' để chỉ cả người bị thương lẫn chết.