category

/ˈkætəɡəri/
nounTrung cấp danh mục
chung

Một nhóm hoặc loại các vật, người, hoặc khái niệm được phân loại theo một tiêu chí chung.

The store has a wide variety of products in each category.

Cửa hàng có nhiều loại sản phẩm khác nhau trong mỗi danh mục.

💡

Thường được sử dụng để phân loại thông tin, sản phẩm, hoặc đối tượng theo các tiêu chí cụ thể.

Cụm từ kết hợp

in the category ofthuộc danh mụccategory errorlỗi phân loại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fall into a categorycụm từ
thuộc vào một danh mục

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'category' khi muốn phân loại các vật, người, hoặc khái niệm theo một tiêu chí chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'categoria', có nghĩa là 'phân loại' hoặc 'chứng minh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh phân loại thông tin, sản phẩm, hoặc đối tượng.

Từ Điển Anh Việt