Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

casual

/ˈkæʒuəl/
adjective★Trung cấp— thông thường, không chính thức
thông thường

Thông thường, không quá chính thức hoặc trang trọng; thoải mái.

The event had a casual dress code.

Sự kiện có quy định mặc quần áo thông thường.

💡

Thường dùng để mô tả trang phục, phong cách hoặc tình huống thoải mái, không quá nghiêm trang.

thông thường

Ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước; không cố ý.

He made a casual remark about the weather.

Anh ấy nói một câu nói ngẫu nhiên về thời tiết.

💡

Dùng để mô tả hành động hoặc lời nói không có ý định đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

casual conversationcuộc trò chuyện thông thườngcasual dresstrang phục thông thườngcasual relationshipmối quan hệ không nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

informalrelaxedunofficialeasygoing

Từ trái nghĩa

formalofficialseriousstrict

Cụm từ liên quan

casual Fridaycụm từ
ngày thứ sáu không mặc trang phục chính thức
casual datingcụm từ
hẹn hò không nghiêm túc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'casual' với trang phục

Khi nói về trang phục, 'casual' thường dùng để mô tả quần áo thoải mái, không trang trọng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'casual' và 'formal'

'Casual' mô tả thứ gì đó không nghiêm túc, còn 'formal' ngược lại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'casualis', có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'ngẫu nhiên xảy ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'casual' thường dùng để mô tả thứ gì đó không nghiêm túc, thoải mái hoặc không có kế hoạch trước. Nó có thể dùng cho trang phục, phong cách sống hoặc tình huống.

Phân tích từ

casu-
ngẫu nhiên
root
+
-al
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.