Looking up...
Thông thường, không quá chính thức hoặc trang trọng; thoải mái.
The event had a casual dress code.
Sự kiện có quy định mặc quần áo thông thường.
Thường dùng để mô tả trang phục, phong cách hoặc tình huống thoải mái, không quá nghiêm trang.
Ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước; không cố ý.
He made a casual remark about the weather.
Anh ấy nói một câu nói ngẫu nhiên về thời tiết.
Dùng để mô tả hành động hoặc lời nói không có ý định đặc biệt.
Khi nói về trang phục, 'casual' thường dùng để mô tả quần áo thoải mái, không trang trọng.
'Casual' mô tả thứ gì đó không nghiêm túc, còn 'formal' ngược lại.
Từ gốc Latin 'casualis', có nghĩa là 'ngẫu nhiên' hoặc 'ngẫu nhiên xảy ra'.
Từ 'casual' thường dùng để mô tả thứ gì đó không nghiêm túc, thoải mái hoặc không có kế hoạch trước. Nó có thể dùng cho trang phục, phong cách sống hoặc tình huống.