Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

winner

/ˈwɪnər/
noun★Cơ bản— người chiến thắng
chung

Người hoặc nhóm giành chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh.

The underdog became the winner of the tournament.

Người bị coi là yếu hơn đã trở thành người chiến thắng của giải đấu.

💡

Thường dùng để chỉ người hoặc nhóm giành chiến thắng trong các hoạt động cạnh tranh.

thông thường

Người hoặc vật có tính năng hoặc chất lượng tốt nhất.

This new phone is a winner with its long battery life.

Điện thoại mới này là một sản phẩm xuất sắc với thời gian pin dài.

💡

Dùng để miêu tả một sản phẩm hoặc giải pháp được đánh giá cao.

Cụm từ kết hợp

winner takes allngười chiến thắng thu toàn bộsweepstakes winnerngười chiến thắng cuộc thi trúng thưởng

Từ đồng nghĩa

victorchampionconqueror

Từ trái nghĩa

loserdefeated

Cụm từ liên quan

winner takes allcụm từ
người chiến thắng thu toàn bộ
sweepstakes winnercụm từ
người chiến thắng cuộc thi trúng thưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh

Từ 'winner' thường dùng để chỉ người hoặc nhóm giành chiến thắng trong các hoạt động cạnh tranh.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho người hoặc nhóm không giành chiến thắng

Từ 'winner' chỉ dùng cho người hoặc nhóm giành chiến thắng, không dùng cho người hoặc nhóm không giành chiến thắng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'win' (chiến thắng) + hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người hoặc nhóm giành chiến thắng trong các hoạt động cạnh tranh. Có thể dùng để miêu tả sản phẩm hoặc giải pháp tốt nhất.

Phân tích từ

win
chiến thắng
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.