Looking up...
Người hoặc nhóm giành chiến thắng trong một cuộc thi, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh.
The underdog became the winner of the tournament.
Người bị coi là yếu hơn đã trở thành người chiến thắng của giải đấu.
Thường dùng để chỉ người hoặc nhóm giành chiến thắng trong các hoạt động cạnh tranh.
Người hoặc vật có tính năng hoặc chất lượng tốt nhất.
This new phone is a winner with its long battery life.
Điện thoại mới này là một sản phẩm xuất sắc với thời gian pin dài.
Dùng để miêu tả một sản phẩm hoặc giải pháp được đánh giá cao.
Từ 'winner' thường dùng để chỉ người hoặc nhóm giành chiến thắng trong các hoạt động cạnh tranh.
Từ 'winner' chỉ dùng cho người hoặc nhóm giành chiến thắng, không dùng cho người hoặc nhóm không giành chiến thắng.
Từ gốc tiếng Anh 'win' (chiến thắng) + hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).
Từ này thường dùng để chỉ người hoặc nhóm giành chiến thắng trong các hoạt động cạnh tranh. Có thể dùng để miêu tả sản phẩm hoặc giải pháp tốt nhất.