cat

/kæt/
nounCơ bản
trang trọng

Động vật có vú nhỏ, thường có lông mềm, đuôi dài, và móng sắc.

She has a pet cat.

Cô ấy có một con mèo cưng.

Cụm từ kết hợp

cat's eyemắt mèocat's pawmóng mèo

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'catt', có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ.

Từ Điển Anh Việt