Looking up...
Bắt giữ hoặc nắm giữ một vật đang di chuyển.
He caught the fish with his bare hands.
Anh ta bắt được con cá bằng tay trần.
Thường dùng với các động từ như 'throw', 'toss', hoặc 'drop'.
Bắt được một bệnh hoặc cảm nhiễm.
She caught a cold from her friend.
Cô ấy bị lây bệnh cảm cúm từ bạn của mình.
Dùng để chỉ việc lây nhiễm bệnh từ người khác.
Hiểu hoặc nhận ra một ý nghĩa hoặc thông điệp.
Did you catch what he said?
Bạn đã hiểu anh ấy nói gì không?
Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc truyền thông.
Được bắt gặp hoặc phát hiện trong một tình huống nhất định.
The thief was caught by the police.
Kẻ trộm đã bị cảnh sát bắt giữ.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh.
Trong thể thao, 'catch' thường dùng để chỉ việc bắt bóng hoặc vật di động, ví dụ: 'catch the ball'.
'Catch' thường đi kèm với các động từ như 'throw', 'toss', hoặc 'drop', ví dụ: 'He threw the ball and I caught it.'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'cæccan', có nghĩa là 'bắt giữ'.
Từ 'catch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'bắt' nhưng có thể có nhiều nghĩa khác tùy theo tình huống.