Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

catch

/kætʃ/
verb★Trung cấp— bắt
thông thường

Bắt giữ hoặc nắm giữ một vật đang di chuyển.

He caught the fish with his bare hands.

Anh ta bắt được con cá bằng tay trần.

💡

Thường dùng với các động từ như 'throw', 'toss', hoặc 'drop'.

🏥Y học
thông thường

Bắt được một bệnh hoặc cảm nhiễm.

She caught a cold from her friend.

Cô ấy bị lây bệnh cảm cúm từ bạn của mình.

💡

Dùng để chỉ việc lây nhiễm bệnh từ người khác.

thông thường

Hiểu hoặc nhận ra một ý nghĩa hoặc thông điệp.

Did you catch what he said?

Bạn đã hiểu anh ấy nói gì không?

💡

Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc truyền thông.

thông thường

Được bắt gặp hoặc phát hiện trong một tình huống nhất định.

The thief was caught by the police.

Kẻ trộm đã bị cảnh sát bắt giữ.

💡

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh.

Cụm từ kết hợp

catch upbắt kịpcatch onphổ biếncatch sight ofnhìn thấy

Từ đồng nghĩa

grabseizesnatchapprehendunderstand

Từ trái nghĩa

missreleaseignore

Cụm từ liên quan

catch upđộng từ cụm
bắt kịp
catch onđộng từ cụm
phổ biến
catch sight ofcụm từ
nhìn thấy

💡Mẹo hay

Sử dụng 'catch' trong ngữ cảnh thể thao

Trong thể thao, 'catch' thường dùng để chỉ việc bắt bóng hoặc vật di động, ví dụ: 'catch the ball'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'catch' với các động từ liên quan

'Catch' thường đi kèm với các động từ như 'throw', 'toss', hoặc 'drop', ví dụ: 'He threw the ball and I caught it.'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cæccan', có nghĩa là 'bắt giữ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'catch' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'bắt' nhưng có thể có nhiều nghĩa khác tùy theo tình huống.

Phân tích từ

catch
bắt giữ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.