catalog

/ˈkætəlɒɡ/
nounTrung cấp
trang trọng

Một danh sách hoặc danh mục các sản phẩm, dịch vụ, hoặc thông tin được sắp xếp theo một cách có hệ thống.

She browsed through the catalog to find a gift.

Cô ấy lướt qua danh mục để tìm một món quà.

💡

Thường được sử dụng trong bán lẻ, xuất bản hoặc quản lý thông tin.

Cụm từ kết hợp

browse the cataloglướt qua danh mụcupdate the catalogcập nhật danh mục

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'catalog' để chỉ danh sách sản phẩm hoặc thông tin được sắp xếp có hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'catalog', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'katalogos' (danh sách).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bán lẻ, xuất bản hoặc quản lý thông tin.

Từ Điển Anh Việt