Looking up...
Bị thương, bị chấn thương hoặc bị tổn thương về thể chất.
She was injured in a car accident.
Cô ấy bị thương trong một tai nạn xe hơi.
The soldier was injured in battle.
Soldier bị thương trong trận chiến.
Thường dùng để mô tả chấn thương vật lý.
Bị tổn thương về tinh thần hoặc cảm xúc.
His pride was injured by the criticism.
Tự hào của anh ấy bị tổn thương bởi những lời phê bình.
Dùng để chỉ tổn thương tinh thần, không phải chấn thương vật lý.
Hãy sử dụng 'injured' để mô tả chấn thương vật lý hoặc tổn thương tinh thần, không dùng cho các tình huống không liên quan.
Khi dùng 'injured' như tính từ, nó thường đi trước danh từ (ví dụ: 'an injured player').
Từ gốc tiếng Anh 'injure', có nghĩa là 'bị thương' hoặc 'bị tổn thương'.
Từ 'injured' thường dùng để mô tả chấn thương vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tổn thương về tinh thần.