Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

injured

/ˈɪn.dʒərd/
adjective★Trung cấp— bị thương
trang trọng

Bị thương, bị chấn thương hoặc bị tổn thương về thể chất.

She was injured in a car accident.

Cô ấy bị thương trong một tai nạn xe hơi.

The soldier was injured in battle.

Soldier bị thương trong trận chiến.

💡

Thường dùng để mô tả chấn thương vật lý.

thông thường

Bị tổn thương về tinh thần hoặc cảm xúc.

His pride was injured by the criticism.

Tự hào của anh ấy bị tổn thương bởi những lời phê bình.

💡

Dùng để chỉ tổn thương tinh thần, không phải chấn thương vật lý.

Cụm từ kết hợp

injured pridetự hào bị tổn thươnginjured legchân bị thươnginjured feelingscảm xúc bị tổn thương

Từ đồng nghĩa

hurtwoundeddamaged

Từ trái nghĩa

healthyunharmedintact

Cụm từ liên quan

injured partycụm từ
bên bị thương
injured reservecụm từ
danh sách dự bị của người bị thương

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'injured' để mô tả chấn thương vật lý hoặc tổn thương tinh thần, không dùng cho các tình huống không liên quan.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Khi dùng 'injured' như tính từ, nó thường đi trước danh từ (ví dụ: 'an injured player').

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'injure', có nghĩa là 'bị thương' hoặc 'bị tổn thương'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'injured' thường dùng để mô tả chấn thương vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tổn thương về tinh thần.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-jure
pháp luật, quyền lực
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.