Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. carve

carve

/kɑːrv/
khắc, chạm, tạc

He carved his initials into the tree.

Anh ấy đã khắc tên viết tắt của mình vào cái cây.


chung

Tạo hình hoặc tạo ra một vật bằng cách cắt gọt từ một khối vật liệu cứng (gỗ, đá, xương, v.v.).

The artist carved a beautiful statue out of marble.

Người nghệ sĩ đã tạc một bức tượng đẹp từ đá cẩm thạch.

She carved a pumpkin for Halloween.

Cô ấy đã khắc một quả bí ngô cho lễ Halloween.

Thường dùng với các vật liệu cứng như gỗ, đá, xương. Có thể chia thành 'carve into' (khắc vào) hoặc 'carve out' (tạo hình bằng cách cắt bớt).

culinary

Cắt thịt (đặc biệt là thịt nướng) thành từng lát mỏng để phục vụ.

The waiter carved the roast beef at the table.

Người phục vụ đã thái thịt bò nướng ngay tại bàn.

Thường dùng trong bối cảnh nhà hàng hoặc bữa tiệc.

figurative

(Nội động từ) Di chuyển cẩn thận hoặc dần dần để giành được vị trí hoặc lợi thế.

She carved out a niche for herself in the competitive market.

Cô ấy đã tự tạo cho mình một vị thế trong thị trường cạnh tranh.

Thường dùng với 'out' (carve out) để chỉ sự nỗ lực giành được thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

carve intokhắc vào, chạm vàocarve outtạo hình bằng cách cắt bớt, giành được vị trícarve upchia nhỏ, phân chia (thường không công bằng)carve a pathmở đường, tạo lối đicarve a nichetạo ra một vị thế riêng

Từ đồng nghĩa

chiselengravesculptslicehew

Từ trái nghĩa

assemblebuildconstruct

Cụm từ liên quan

carve one's namecụm từ
khắc tên mình
carve a livingcụm từ
kiếm sống, mưu sinh
carve a careercụm từ
xây dựng sự nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 'carve', 'chisel', 'sculpt'

'Carve' nhấn mạnh hành động cắt gọt từ một khối vật liệu, thường để tạo hình. 'Chisel' là hành động sử dụng đục để khắc. 'Sculpt' bao gồm cả quá trình tạo hình nhưng có thể dùng nhiều công cụ và kỹ thuật hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'carve' trong ngữ cảnh thích hợp

Sử dụng 'carve' cho các vật liệu cứng như gỗ, đá, xương. Đối với đất sét hoặc vật liệu mềm, thường dùng 'mold' hoặc 'shape'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ceorfan' (cắt, chặt), cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'kerban' và tiếng Hà Lan cổ 'kerven'. Có liên quan đến tiếng Latinh 'carpere' (bóc, lột).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'carve' thường đi kèm với giới từ 'into' (khi tác động lên vật liệu) hoặc 'out' (khi tạo hình). Trong ngữ cảnh ẩm thực, thường dùng cho thịt nướng. Trong nghĩa bóng, thường kết hợp với 'out' để chỉ sự nỗ lực giành được thứ gì đó.

Phân tích từ

carv-
gốc từ chỉ hành động cắt, chặt
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.