Looking up...
He carved his initials into the tree.
Anh ấy đã khắc tên viết tắt của mình vào cái cây.
Tạo hình hoặc tạo ra một vật bằng cách cắt gọt từ một khối vật liệu cứng (gỗ, đá, xương, v.v.).
The artist carved a beautiful statue out of marble.
Người nghệ sĩ đã tạc một bức tượng đẹp từ đá cẩm thạch.
She carved a pumpkin for Halloween.
Cô ấy đã khắc một quả bí ngô cho lễ Halloween.
Thường dùng với các vật liệu cứng như gỗ, đá, xương. Có thể chia thành 'carve into' (khắc vào) hoặc 'carve out' (tạo hình bằng cách cắt bớt).
Cắt thịt (đặc biệt là thịt nướng) thành từng lát mỏng để phục vụ.
The waiter carved the roast beef at the table.
Người phục vụ đã thái thịt bò nướng ngay tại bàn.
Thường dùng trong bối cảnh nhà hàng hoặc bữa tiệc.
(Nội động từ) Di chuyển cẩn thận hoặc dần dần để giành được vị trí hoặc lợi thế.
She carved out a niche for herself in the competitive market.
Cô ấy đã tự tạo cho mình một vị thế trong thị trường cạnh tranh.
Thường dùng với 'out' (carve out) để chỉ sự nỗ lực giành được thứ gì đó.
'Carve' nhấn mạnh hành động cắt gọt từ một khối vật liệu, thường để tạo hình. 'Chisel' là hành động sử dụng đục để khắc. 'Sculpt' bao gồm cả quá trình tạo hình nhưng có thể dùng nhiều công cụ và kỹ thuật hơn.
Sử dụng 'carve' cho các vật liệu cứng như gỗ, đá, xương. Đối với đất sét hoặc vật liệu mềm, thường dùng 'mold' hoặc 'shape'.
Từ tiếng Anh cổ 'ceorfan' (cắt, chặt), cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'kerban' và tiếng Hà Lan cổ 'kerven'. Có liên quan đến tiếng Latinh 'carpere' (bóc, lột).
Động từ 'carve' thường đi kèm với giới từ 'into' (khi tác động lên vật liệu) hoặc 'out' (khi tạo hình). Trong ngữ cảnh ẩm thực, thường dùng cho thịt nướng. Trong nghĩa bóng, thường kết hợp với 'out' để chỉ sự nỗ lực giành được thứ gì đó.