carry the can
nhận lỗi thayWhen the project failed, the manager made the junior staff carry the can.
Khi dự án thất bại, người quản lý bắt nhân viên cấp dưới nhận lỗi thay.
nhận trách nhiệm thay người khác, thường là chịu trách nhiệm cho lỗi lầm của nhóm mặc dù không phải lỗi của mình
After the scandal broke, the CEO resigned, but many believe the board should carry the can.
Sau khi vụ bê bối nổ ra, CEO đã từ chức, nhưng nhiều người tin rằng ban giám đốc nên nhận trách nhiệm thay.
She always carries the can for her team, even when she wasn’t at fault.
Cô ấy luôn nhận lỗi thay cho nhóm mình, ngay cả khi cô ấy không có lỗi.
Thường dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc nhóm làm việc, ám chỉ việc chịu trách nhiệm thay người khác dù không liên quan.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'carry the can' và 'take the blame'
'Carry the can' thường ám chỉ trách nhiệm tập thể, trong khi 'take the blame' nhấn mạnh việc nhận lỗi cá nhân. Ví dụ: 'He took the blame for the mistake' (anh ấy nhận lỗi cho sai lầm) có thể ám chỉ anh ấy thực sự phạm lỗi, trong khi 'He carried the can for the team' (anh ấy nhận lỗi thay nhóm) không nhất thiết anh ấy có lỗi.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'carry the can'?
Chỉ dùng khi nói về trách nhiệm tập thể hoặc nhóm, không phải lỗi cá nhân. Không dùng để chỉ trách nhiệm pháp lý hoặc hình sự.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ thời kỳ quân đội Anh thế kỷ 19, khi người lính chịu trách nhiệm mang bình nước (can) cho cả đội. Nếu đội gặp rắc rối, người mang bình sẽ bị đổ lỗi. Hình ảnh này dần trở thành thành ngữ ám chỉ việc chịu trách nhiệm thay người khác.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính chất trách móc hoặc than phiền. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc pháp lý.