carry the can

/ˈkæri ðə kæn/◆thành ngữ
nhận lỗi thay

When the project failed, the manager made the junior staff carry the can.

Khi dự án thất bại, người quản lý bắt nhân viên cấp dưới nhận lỗi thay.


◆ Nghĩa thực sự
nhận trách nhiệm thay người khác, chịu hậu quả dù không phải lỗi của mình
Nghĩa đen
mang bình nước cho cả đội
Phân tích nghĩa đen
carrymang, vận chuyển+the canbình nước
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người lính mang bình nước nặng nề, nếu đội gặp rắc rối, người đó sẽ bị đổ lỗi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong công sở, khi một nhóm làm việc mắc lỗi, người lãnh đạo có thể bắt một cá nhân nhận trách nhiệm thay cả nhóm.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh văn hóa trách nhiệm tập thể trong xã hội phương Tây, nơi trách nhiệm cá nhân có thể bị gánh thay vì chia sẻ công bằng.
thông thường

nhận trách nhiệm thay người khác, thường là chịu trách nhiệm cho lỗi lầm của nhóm mặc dù không phải lỗi của mình

After the scandal broke, the CEO resigned, but many believe the board should carry the can.

Sau khi vụ bê bối nổ ra, CEO đã từ chức, nhưng nhiều người tin rằng ban giám đốc nên nhận trách nhiệm thay.

She always carries the can for her team, even when she wasn’t at fault.

Cô ấy luôn nhận lỗi thay cho nhóm mình, ngay cả khi cô ấy không có lỗi.

Thường dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc nhóm làm việc, ám chỉ việc chịu trách nhiệm thay người khác dù không liên quan.

Cụm từ kết hợp

carry the can for someonenhận lỗi thay cho ai

Cụm từ liên quan

pass the buckthành ngữ
đổ lỗi cho người khác
take the fallthành ngữ
chịu trách nhiệm cho lỗi lầm không phải của mình

Mẹo hay

Phân biệt 'carry the can' và 'take the blame'

'Carry the can' thường ám chỉ trách nhiệm tập thể, trong khi 'take the blame' nhấn mạnh việc nhận lỗi cá nhân. Ví dụ: 'He took the blame for the mistake' (anh ấy nhận lỗi cho sai lầm) có thể ám chỉ anh ấy thực sự phạm lỗi, trong khi 'He carried the can for the team' (anh ấy nhận lỗi thay nhóm) không nhất thiết anh ấy có lỗi.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'carry the can'?

Chỉ dùng khi nói về trách nhiệm tập thể hoặc nhóm, không phải lỗi cá nhân. Không dùng để chỉ trách nhiệm pháp lý hoặc hình sự.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ thời kỳ quân đội Anh thế kỷ 19, khi người lính chịu trách nhiệm mang bình nước (can) cho cả đội. Nếu đội gặp rắc rối, người mang bình sẽ bị đổ lỗi. Hình ảnh này dần trở thành thành ngữ ám chỉ việc chịu trách nhiệm thay người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang tính chất trách móc hoặc than phiền. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc pháp lý.

Phân tích từ

carry
mang, chịu trách nhiệm
verb
+
the can
bình nước (trong ngữ cảnh quân đội), ám chỉ trách nhiệm nặng nề
noun
Từ Điển Anh Việt