cash movement
/kæʃ ˈmuːvmənt/noun phrase★Trung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành
Chuyển động của tiền mặt trong một tài khoản hoặc hệ thống tài chính, bao gồm các giao dịch nạp, rút và chuyển tiền.
Analysts track cash movement to assess liquidity.
Các nhà phân tích theo dõi chuyển động của tiền mặt để đánh giá khả năng thanh toán.
💡
Thường được sử dụng trong tài chính và quản lý doanh nghiệp để theo dõi dòng tiền.
Cụm từ kết hợp
track cash movementtheo dõi chuyển động của tiền mặtmonitor cash movementgiám sát chuyển động của tiền mặt
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
cash flowcụm từ
luồng tiền
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý doanh nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cash' (tiền mặt) và 'movement' (chuyển động), bắt nguồn từ ngữ cảnh tài chính.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tài chính và quản lý doanh nghiệp để theo dõi dòng tiền.
Phân tích từ
cash
tiền mặt
rootmovement
chuyển động
rootTừ Điển Anh Việt