Looking up...
Bộ truyện tranh hoặc phim hoạt hình, thường có nội dung hài hước hoặc giáo dục, thường được tạo ra cho trẻ em.
She draws beautiful cartoons for children's books.
Cô ấy vẽ những bức truyện tranh đẹp cho sách dành cho trẻ em.
Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm hoạt hình hoặc truyện tranh, đặc biệt là dành cho trẻ em.
Một cách diễn tả hài hước hoặc phóng đại về một tình huống hoặc người nào đó.
The news made a cartoon out of the politician's mistake.
Báo chí đã vẽ một bức tranh hài hước về lỗi của chính trị gia đó.
Trong ngữ cảnh này, 'cartoon' có nghĩa là một cách diễn tả hài hước hoặc phóng đại.
Lưu ý rằng 'cartoon' trong tiếng Anh có thể dùng để chỉ cả truyện tranh và phim hoạt hình, trong khi 'truyện tranh' trong tiếng Việt thường bao gồm cả hai dạng.
Đừng nhầm lẫn 'cartoon' với 'comic' trong tiếng Anh. 'Comic' thường chỉ truyện tranh in trên báo hoặc tạp chí, còn 'cartoon' có thể bao gồm cả phim hoạt hình.
Từ tiếng Anh 'cartoon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'carton', có nghĩa là 'giấy bọc cứng'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những bức vẽ sơ bộ trên giấy cứng trước khi vẽ chính thức.
Trong tiếng Anh, 'cartoon' có thể dùng để chỉ cả truyện tranh và phim hoạt hình. Trong tiếng Việt, 'truyện tranh' thường dùng để chỉ cả hai dạng này.