Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cartoon

cartoon

/kɑːˈtuːn/
truyện tranh

Children love watching cartoons on TV.

Trẻ em thích xem truyện tranh trên TV.


thông thường

Bộ truyện tranh hoặc phim hoạt hình, thường có nội dung hài hước hoặc giáo dục, thường được tạo ra cho trẻ em.

She draws beautiful cartoons for children's books.

Cô ấy vẽ những bức truyện tranh đẹp cho sách dành cho trẻ em.

Từ này thường dùng để chỉ các tác phẩm hoạt hình hoặc truyện tranh, đặc biệt là dành cho trẻ em.

thông thường

Một cách diễn tả hài hước hoặc phóng đại về một tình huống hoặc người nào đó.

The news made a cartoon out of the politician's mistake.

Báo chí đã vẽ một bức tranh hài hước về lỗi của chính trị gia đó.

Trong ngữ cảnh này, 'cartoon' có nghĩa là một cách diễn tả hài hước hoặc phóng đại.

Cụm từ kết hợp

animated cartoontruyện tranh hoạt hìnhpolitical cartoontruyện tranh chính trịcartoon characternhân vật truyện tranh

Từ đồng nghĩa

comicanimationstrip

Từ trái nghĩa

documentaryreality

Cụm từ liên quan

toonlóng
tên gọi lóng cho truyện tranh hoặc phim hoạt hình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'cartoon' trong tiếng Anh có thể dùng để chỉ cả truyện tranh và phim hoạt hình, trong khi 'truyện tranh' trong tiếng Việt thường bao gồm cả hai dạng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Đừng nhầm lẫn 'cartoon' với 'comic' trong tiếng Anh. 'Comic' thường chỉ truyện tranh in trên báo hoặc tạp chí, còn 'cartoon' có thể bao gồm cả phim hoạt hình.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cartoon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'carton', có nghĩa là 'giấy bọc cứng'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những bức vẽ sơ bộ trên giấy cứng trước khi vẽ chính thức.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cartoon' có thể dùng để chỉ cả truyện tranh và phim hoạt hình. Trong tiếng Việt, 'truyện tranh' thường dùng để chỉ cả hai dạng này.

Phân tích từ

cart
xe chở hàng
root
+
-oon
hậu tố chỉ đồ vật hoặc vật thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.