Looking up...
Thác nước, dòng thác; sự rơi xuống liên tiếp, sự xếp theo thứ tự giảm dần.
The waterfall cascaded down the rocky slope.
Thác nước đổ xuống dốc đá.
Một loạt các sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tiếp.
The news caused a cascade of reactions on social media.
Tin tức gây ra một loạt các phản ứng trên mạng xã hội.
Dùng như một danh từ hoặc động từ.
Từ tiếng Pháp 'cascade', có nghĩa là 'thác nước'.
Dùng để mô tả cả nghĩa đen (thác nước) và nghĩa bóng (một loạt các sự kiện xảy ra liên tiếp).