cascade

/kæˈskeɪd/
sự chảy xuôi

The waterfall created a beautiful cascade.

Thác nước tạo nên một sự chảy xuôi đẹp đẽ.


trang trọng

Sự chảy xuôi hoặc chảy xuống theo một loạt các bậc hoặc thác nhỏ.

The river formed a natural cascade as it flowed down the mountain.

Sông tạo thành một sự chảy xuôi tự nhiên khi chảy xuống núi.

Thường dùng để mô tả sự chảy nước theo cấp độ hoặc thác nhỏ.

trang trọng

Một loạt các sự kiện hoặc quá trình xảy ra liên tiếp theo một thứ tự nhất định.

The cascade of events led to the company's collapse.

Dãy sự kiện liên tiếp đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty.

Dùng để mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc quá trình xảy ra liên tiếp.

Cụm từ kết hợp

cascade of eventsdãy sự kiện liên tiếpwater cascadesự chảy nước xuôi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cascade effectcụm từ
hiệu ứng xích chain

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cascade' thường dùng để mô tả sự chảy nước hoặc một chuỗi sự kiện liên tiếp, không dùng để mô tả sự chảy nước đơn giản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'cascada', có nghĩa là 'sự chảy xuống'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự chảy nước theo cấp độ hoặc một chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp.

Phân tích từ

casc
chảy xuống
root
+
-ade
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt