cascade
sự chảy xuôiThe waterfall created a beautiful cascade.
Thác nước tạo nên một sự chảy xuôi đẹp đẽ.
Sự chảy xuôi hoặc chảy xuống theo một loạt các bậc hoặc thác nhỏ.
The river formed a natural cascade as it flowed down the mountain.
Sông tạo thành một sự chảy xuôi tự nhiên khi chảy xuống núi.
Thường dùng để mô tả sự chảy nước theo cấp độ hoặc thác nhỏ.
Một loạt các sự kiện hoặc quá trình xảy ra liên tiếp theo một thứ tự nhất định.
The cascade of events led to the company's collapse.
Dãy sự kiện liên tiếp đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty.
Dùng để mô tả một chuỗi các sự kiện hoặc quá trình xảy ra liên tiếp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'cascade' thường dùng để mô tả sự chảy nước hoặc một chuỗi sự kiện liên tiếp, không dùng để mô tả sự chảy nước đơn giản.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'cascada', có nghĩa là 'sự chảy xuống'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự chảy nước theo cấp độ hoặc một chuỗi sự kiện xảy ra liên tiếp.